Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rot-Weiss Essen U19
🌍 Đức · 🏟️ Bezirkssportanlage Mitte II Rasenplatz (3,000 chỗ) · 👔 HLV D. Apfeld
Thống kê mùa giải
26
8
4
14
48
54
7
Phong độ: BBHTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| E. Yousfi | Thủ môn | 18 | |
| Noah Florian Koch | Thủ môn | 19 | |
| Romero Gerres | Thủ môn | 18 | |
| J. Nwofor | Hậu vệ | 18 | |
| Pierre Rogasik | Hậu vệ | 19 | |
| L. Drießen | Hậu vệ | 18 | |
| J. Gnagnon | Hậu vệ | 17 | |
| Fabian Jurisic | Hậu vệ | 19 | |
| B. Charkaoui | Hậu vệ | 17 | |
| 38 | N. Schulte-Kellinghaus | Hậu vệ | 18 |
| L. Bittner | Hậu vệ | 18 | |
| R. Nakuzola | Hậu vệ | 18 | |
| Glenn Byakoua Youbi | Hậu vệ | 19 | |
| Leon Arda Alpkaya | Hậu vệ | 18 | |
| M. Dzhelilov | Tiền vệ | 18 | |
| B. Özbek | Tiền vệ | 18 | |
| Yasin Pirnal | Tiền vệ | 19 | |
| Zakaria Elhankouri | Tiền vệ | 19 | |
| S. Calik | Tiền vệ | 18 | |
| E. Karatzidis | Tiền vệ | 19 | |
| Simon Gawryluk | Tiền đạo | 19 | |
| K. Kaya | Tiền đạo | 18 | |
| G. Acurero | Tiền đạo | 19 | |
| L. Chen | Tiền đạo | 18 | |
| Tim Hilligloh | Tiền đạo | 19 | |
| Ben Berzen | Tiền đạo | 19 | |
| 32 | Yan Marcos Friessner Montas | Tiền đạo | 19 |
| Mamadou Barry | Tiền đạo | 19 |
