Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

San Martin Formosa
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1941 · 🏟️ Estadio 17 de Octubre (2,000 chỗ) · 👔 HLV S. Ragusa
Thống kê mùa giải
36
17
10
9
54
31
12
Phong độ: HTTTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Humeler | Thủ môn | 28 |
| 12 | P. Morichi | Thủ môn | 25 |
| J. Alegre | Hậu vệ | 24 | |
| 21 | G. Coronel | Hậu vệ | 27 |
| 19 | M. Denis | Hậu vệ | 26 |
| 4 | B. Finardi | Hậu vệ | 22 |
| 3 | A. Griego | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Matias Leguizamon | Hậu vệ | 32 |
| 6 | D. Leiva | Hậu vệ | 29 |
| 4 | F. Pérez | Hậu vệ | 31 |
| 2 | O. Piris | Hậu vệ | 36 |
| 20 | Ivan Suarez | Hậu vệ | 28 |
| 13 | L. Velazco | Hậu vệ | 22 |
| 11 | G. Alegre | Tiền vệ | 30 |
| 17 | N. Asatt | Tiền vệ | 37 |
| 16 | Alejandro Benitez | Tiền vệ | 38 |
| 5 | M. Bobadilla | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Ó. Chiquichano | Tiền vệ | 31 |
| 7 | E. Cuevas | Tiền vệ | 28 |
| 15 | F. Illanes Machuca | Tiền vệ | 29 |
| 15 | A. Lucero | Tiền vệ | 26 |
| 10 | G. Núñez | Tiền vệ | 37 |
| 20 | R. Riquelme | Tiền vệ | 38 |
| 8 | R. Tapia | Tiền vệ | 37 |
| 20 | A. Vega | Tiền vệ | 28 |
| 10 | A. Aquino | Tiền đạo | 23 |
| 8 | L. Calo | Tiền đạo | 25 |
| 7 | L. Ceratto | Tiền đạo | 33 |
| 19 | R. Ledesma | Tiền đạo | 24 |
| A. Lopez | Tiền đạo | 28 | |
| 9 | Facundo Monin | Tiền đạo | 27 |
| 16 | B. Peralta | Tiền đạo | 29 |
| 9 | M. Siergiejuk | Tiền đạo | 28 |