Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sarmiento de La Banda
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Estadio Ciudad de La Banda (8,000 chỗ) · 👔 HLV C. Molins
Thống kê mùa giải
28
14
5
9
29
25
12
Phong độ: BTBTHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Acuna | Thủ môn | 26 |
| 12 | J. Mendonca | Thủ môn | 39 |
| 13 | Luis Benac | Hậu vệ | 21 |
| 4 | C. Díaz | Hậu vệ | 36 |
| 6 | G. Guzman | Hậu vệ | 35 |
| 2 | Braian Nicolás Molina | Hậu vệ | 30 |
| 2 | C. Nunez | Hậu vệ | 28 |
| 11 | A. Ochoa | Hậu vệ | 29 |
| 13 | N. Paz | Hậu vệ | 22 |
| 8 | A. Tevez | Hậu vệ | 25 |
| 9 | I. Garzon | Tiền vệ | 30 |
| 8 | F. Gerez | Tiền vệ | 19 |
| 5 | N. Juárez | Tiền vệ | 29 |
| 17 | M. Palavecino | Tiền vệ | 22 |
| 16 | B. Pinto | Tiền vệ | 27 |
| 16 | I. Roldán | Tiền vệ | 35 |
| 18 | Sergio Salto | Tiền vệ | 36 |
| 2 | M. Sanchez Arriola | Tiền vệ | 31 |
| 3 | Marcos Sánchez | Tiền vệ | 35 |
| 19 | R. Taboada | Tiền vệ | 18 |
| 20 | A. Toloza | Tiền vệ | 35 |
| 14 | G. Triverio | Tiền vệ | 30 |
| 7 | R. Veliz | Tiền vệ | 23 |
| 13 | L. Zaineddin | Tiền vệ | 22 |
| 16 | T. Alarcon | Tiền đạo | 19 |
| 19 | R. Bernal | Tiền đạo | 32 |
| 10 | R. Cansinos | Tiền đạo | 23 |
| 10 | M. Díaz | Tiền đạo | 21 |
| 19 | N. Gonzalez | Tiền đạo | 20 |
| 20 | E. Gutiérrez | Tiền đạo | 37 |
| 17 | M. Valdez | Tiền đạo | 31 |