Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bartolomé Mitre
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Estadio Tito Cucchiaroni (7,000 chỗ) · 👔 HLV M. Salinas
Thống kê mùa giải
27
10
9
8
27
22
9
Phong độ: BBTBTTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Bachke | Thủ môn | 28 |
| 12 | M. Galeano | Thủ môn | 30 |
| 1 | Gerardo Uliambre Ruiz Diaz Luis | Thủ môn | 30 |
| 14 | L. Arregui | Hậu vệ | 27 |
| 2 | M. Barrientos | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Lucas Basualdo | Hậu vệ | 23 |
| 13 | O. Benítez | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Leonel Canzoniero | Hậu vệ | 25 |
| 8 | L. Esquivel | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Bautista Gonzalez | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Katriel Lukoski | Hậu vệ | 23 |
| 17 | M. Medina | Hậu vệ | 21 |
| 6 | R. Rodriguez | Hậu vệ | 31 |
| 7 | Walter Romero | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Luciano Sotelo | Hậu vệ | 17 |
| 2 | J. Zarza | Hậu vệ | 28 |
| 10 | L. Arraya | Tiền vệ | 24 |
| 17 | S. Benega | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Rodrigo Cerdan | Tiền vệ | 26 |
| 18 | Milton Colman | Tiền vệ | 18 |
| 5 | Angel Comes Miguel | Tiền vệ | 36 |
| 14 | Ivan Ibarra | Tiền vệ | 18 |
| 15 | L. Morales | Tiền vệ | 38 |
| 17 | F. Robles | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Kevin Sarza | Tiền vệ | 19 |
| Axel Silva | Tiền vệ | 22 | |
| 11 | Alan Caceres | Tiền đạo | 22 |
| 18 | J. Caceres | Tiền đạo | 38 |
| 2 | M. Espindola | Tiền đạo | 39 |
| 9 | Nicolas Golomba | Tiền đạo | 23 |
| 16 | T. Gonzalez | Tiền đạo | 36 |
| 9 | A. Klusener | Tiền đạo | 35 |
| 20 | M. Mendez | Tiền đạo | 23 |
| 11 | J. Penaloza | Tiền đạo | 26 |