Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Juventud Antoniana
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1916 · 🏟️ Estadio Fray Honorato Pistoia (8,000 chỗ) · 👔 HLV H. Montemurro
Thống kê mùa giải
28
9
9
10
31
27
11
Phong độ: BTHHBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Abraham | Thủ môn | 29 |
| 12 | J. Nadal | Thủ môn | 27 |
| 12 | J. Serrano | Thủ môn | 28 |
| 17 | A. Arganaraz | Hậu vệ | 19 |
| 14 | L. Belizan | Hậu vệ | 20 |
| 6 | F. Fernandez | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Nahuel Gomez | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Agustin Lopez | Hậu vệ | 25 |
| 2 | I. Monti | Hậu vệ | 27 |
| 3 | I. Sanabria | Hậu vệ | 36 |
| 14 | Ezequiel Santangelo | Hậu vệ | 30 |
| 17 | T. Assennato | Tiền vệ | 27 |
| 3 | A. Costilla | Tiền vệ | 20 |
| 5 | M. Iglesias | Tiền vệ | 28 |
| 15 | J. Iturrieta | Tiền vệ | 31 |
| 16 | F. Jaramillo | Tiền vệ | 26 |
| 11 | T. Marchiori | Tiền vệ | 26 |
| 10 | A. Martinez | Tiền vệ | 23 |
| 18 | F. Mateo | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Palacios | Tiền vệ | 26 |
| 17 | E. Serrano | Tiền vệ | 28 |
| 5 | M. Vargas | Tiền vệ | 23 |
| 18 | M. Bordon | Tiền đạo | 22 |
| 20 | G. Bracamonte | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Leandro Condori | Tiền đạo | 21 |
| 10 | M. Esparza | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Valentin Gandarillas | Tiền đạo | 22 |
| 19 | N. González | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Pedro Mune | Tiền đạo | 27 |
| 9 | P. Palacios | Tiền đạo | 37 |
| 11 | G. Taborda | Tiền đạo | 27 |
| 7 | M. Vicedo | Tiền đạo | 31 |