Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Argentino Monte Maíz
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Estadio Modesto Marrone (3,500 chỗ) · 👔 HLV C. Mazzola
Thống kê mùa giải
30
14
6
10
34
32
12
Phong độ: BTTTTBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Bonet | Thủ môn | 30 |
| Andres Bovo | Thủ môn | 21 | |
| 12 | M. Vaccaneo | Thủ môn | 30 |
| 6 | I. Amaya | Hậu vệ | 27 |
| 3 | M. Barbero | Hậu vệ | 28 |
| 14 | E. Coronas | Hậu vệ | 25 |
| 3 | P. Hourdebaigt | Hậu vệ | 20 |
| 4 | U. Perrig | Hậu vệ | 22 |
| 13 | F. Rassol | Hậu vệ | 30 |
| 2 | H. Vera Oviedo | Hậu vệ | 34 |
| 10 | I. Blangetti | Tiền vệ | 21 |
| 15 | J. Dignani | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Sebastian Gonzalez | Tiền vệ | 19 |
| 20 | S. Gonzalez | Tiền vệ | 19 |
| 8 | R. Lasserre | Tiền vệ | 22 |
| 5 | L. Lopez | Tiền vệ | 38 |
| 18 | Dalmiro Lukievicz | Tiền vệ | 21 |
| 15 | B. Priotto | Tiền vệ | 17 |
| 18 | L. Rainero | Tiền vệ | 20 |
| 11 | G. Sarmiento | Tiền vệ | 27 |
| 16 | Dante Zona | Tiền vệ | 22 |
| 9 | G. Crespo | Tiền đạo | 19 |
| 17 | S. Landi | Tiền đạo | 21 |
| 7 | M. Romero | Tiền đạo | 22 |
| 9 | J. Tejada | Tiền đạo | 21 |
| 19 | J. Tomadoni | Tiền đạo | 21 |