Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

San Martín Mendoza
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1927 · 🏟️ Estadio General José de San Martín (8,782 chỗ) · 👔 HLV V. Zwenger
Thống kê mùa giải
27
10
8
9
30
26
12
Phong độ: THHBTBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. G. Rodriguez | Thủ môn | 33 |
| 12 | Nicolas Rosa | Thủ môn | 22 |
| 17 | J. Almeida | Hậu vệ | 24 |
| 13 | N. Bernabe | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Valentino Caro | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Matías Gabriel Contreras | Hậu vệ | 31 |
| 6 | M. Maidana | Hậu vệ | 35 |
| 14 | L. Mas | Hậu vệ | 22 |
| 15 | V. Mercado | Hậu vệ | 22 |
| 4 | F. Ojeda | Hậu vệ | 26 |
| 7 | Pedro Velazquez | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Mateo Zapata | Hậu vệ | 22 |
| 10 | D. Arce | Tiền vệ | 34 |
| 15 | F. Benedetti | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Facundo Britos | Tiền vệ | 29 |
| 5 | E. Decimo | Tiền vệ | 31 |
| 16 | R. Herensperger | Tiền vệ | 32 |
| 10 | J. León | Tiền vệ | 28 |
| 16 | H. Perez | Tiền vệ | 26 |
| 5 | F. Rodriguez | Tiền vệ | 23 |
| 18 | E. Tejada | Tiền vệ | 29 |
| 18 | L. Barrera | Tiền đạo | 34 |
| 20 | A. Ferro | Tiền đạo | 26 |
| 17 | R. Ferro | Tiền đạo | 23 |
| 20 | D. Gonzalez | Tiền đạo | 26 |
| 19 | J. M. Mazzolo | Tiền đạo | 23 |
| 5 | I. Paz | Tiền đạo | 29 |
| 9 | F. Rivarola | Tiền đạo | 26 |