Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Costa Brava
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1932 · 🏟️ Estadio Nuevo Pacaembú (5,000 chỗ) · 👔 HLV R. Chap
Thống kê mùa giải
28
10
12
6
28
20
14
Phong độ: HBTBHHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Diaz | Thủ môn | 35 |
| 1 | L. Silva | Thủ môn | 32 |
| 2 | P. Aguero | Hậu vệ | 32 |
| 13 | B. Aldunate | Hậu vệ | 23 |
| 6 | B. Alferez | Hậu vệ | 27 |
| 4 | J. Garoni | Hậu vệ | 26 |
| 14 | T. Gomez | Hậu vệ | 23 |
| 16 | B. Montero | Hậu vệ | 30 |
| 8 | A. Alles | Tiền vệ | 26 |
| 19 | A. Arce | Tiền vệ | 22 |
| 17 | T. Garro | Tiền vệ | 26 |
| 11 | T. Gomez | Tiền vệ | 19 |
| 10 | L. Ibarra | Tiền vệ | 26 |
| 5 | M. Lara | Tiền vệ | 28 |
| 17 | A. López | Tiền vệ | 27 |
| 3 | N. Pacheco | Tiền vệ | 31 |
| 18 | Joaquin Parra | Tiền vệ | 29 |
| 5 | E. Riera | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Mariano Rivadeneira | Tiền vệ | 28 |
| 20 | L. Segovia | Tiền vệ | 28 |
| 9 | J. Gutierrez | Tiền đạo | 30 |
| 18 | R. Lentini | Tiền đạo | 37 |
| B. Noriega | Tiền đạo | 28 | |
| 16 | P. Palavecino | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Ignacio Pipistrelli | Tiền đạo | 28 |
| 15 | M. Rivas | Tiền đạo | 25 |
| Matias Roldan | Tiền đạo | 32 | |
| 7 | J. Vivani | Tiền đạo | 30 |