Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cipolletti
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Estadio La Visera de Cemento (11,000 chỗ) · 👔 HLV G. Coronel
Thống kê mùa giải
28
14
5
9
35
21
11
Phong độ: BHHBHBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Crespo | Thủ môn | 34 |
| 12 | A. Veron | Thủ môn | 26 |
| 15 | V. Flores | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Benjamin Garcia | Hậu vệ | 20 |
| 14 | N. T. Garcia | Hậu vệ | 24 |
| 2 | C. González | Hậu vệ | 35 |
| 19 | L. Gutierrez | Hậu vệ | 25 |
| 13 | J. Huichulef | Hậu vệ | 30 |
| 6 | V. Manchafico | Hậu vệ | 39 |
| 3 | Y. Piro | Hậu vệ | 31 |
| 13 | S. Rivas | Hậu vệ | 26 |
| 4 | N. Trejo | Hậu vệ | 38 |
| 18 | A. Almiron | Tiền vệ | 28 |
| 14 | L. Bassi | Tiền vệ | 26 |
| 16 | M. Dominguez | Tiền vệ | 21 |
| 11 | M. Lopez | Tiền vệ | 32 |
| 8 | G. Lucero | Tiền vệ | 33 |
| 20 | B. Obregón | Tiền vệ | 29 |
| 5 | M. Perez | Tiền vệ | 32 |
| 5 | S. Perez | Tiền vệ | 22 |
| 14 | S. Ranquehue | Tiền vệ | 21 |
| 17 | Ulises Romero | Tiền vệ | 26 |
| 16 | L. Vazquez | Tiền vệ | 20 |
| 9 | F. Acevedo | Tiền đạo | 21 |
| 17 | S. Jeldres | Tiền đạo | 29 |
| 7 | M. Peralta | Tiền đạo | 28 |
| 17 | F. Pettineroli | Tiền đạo | 30 |
| 19 | E. Vallejos | Tiền đạo | 26 |
| 10 | L. Vella | Tiền đạo | 29 |
