Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kimberley Mar del Plata
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Estadio José Antonio Valle (4,000 chỗ) · 👔 HLV M. Mignini
Thống kê mùa giải
30
9
9
12
25
28
12
Phong độ: BHBTTHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | D. Aguayo | Thủ môn | 27 |
| 1 | Nicolas Baez | Thủ môn | 32 |
| 6 | A. Aquino | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Mateo Di Molfetta | Hậu vệ | 21 |
| 13 | J. Fritzler | Hậu vệ | 21 |
| 4 | T. Loscalso | Hậu vệ | 25 |
| 10 | F. Manas | Hậu vệ | 30 |
| 2 | M. Masino | Hậu vệ | 23 |
| 3 | H. Sosa | Hậu vệ | 30 |
| 19 | V. Avalos | Tiền vệ | 22 |
| 15 | S. Chavez | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Á. De Gaetani | Tiền vệ | 25 |
| 20 | L. Iriarte | Tiền vệ | 27 |
| 8 | M. Miori | Tiền vệ | 19 |
| 19 | Luis Perez | Tiền vệ | 24 |
| 17 | L. Tello | Tiền vệ | 38 |
| 18 | E. Ullua | Tiền vệ | 30 |
| 13 | A. Vazquez | Tiền vệ | 21 |
| 19 | L. Veron | Tiền vệ | 30 |
| 13 | F. Zarate | Tiền vệ | 17 |
| 10 | J. Zárate | Tiền vệ | 26 |
| 9 | S. Castillo | Tiền đạo | 22 |
| 14 | Joaquin Hurcade | Tiền đạo | 21 |
| 19 | L. Leiva | Tiền đạo | 24 |
| 17 | G. Nivollet | Tiền đạo | 23 |
| 11 | R. Rios | Tiền đạo | 25 |
| 7 | F. Russo | Tiền đạo | 25 |
| 20 | J. Santillan | Tiền đạo | 24 |