Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guillermo Brown
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Estadio Raúl Conti (8,500 chỗ) · 👔 HLV H. Barrientos
Thống kê mùa giải
33
14
5
14
41
41
10
Phong độ: TTTBTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Grinovero | Thủ môn | 25 |
| 12 | S. Ullua | Thủ môn | 23 |
| 2 | A. Álvarez | Hậu vệ | 21 |
| 17 | I. Bravo | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Mateo Conde | Hậu vệ | 21 |
| 6 | R. Diaz | Hậu vệ | 29 |
| 13 | V. Lombardi | Hậu vệ | 26 |
| 2 | R. Paparelli | Hậu vệ | 28 |
| 13 | F. Villegas | Hậu vệ | 20 |
| 5 | G. Chiavetto | Tiền vệ | 22 |
| 19 | L. Dezi | Tiền vệ | 25 |
| 15 | F. Echenique | Tiền vệ | 20 |
| 17 | V. Esmay | Tiền vệ | 21 |
| 14 | F. Giaccone | Tiền vệ | 24 |
| 11 | A. Kostelak | Tiền vệ | 22 |
| 8 | B. Mera | Tiền vệ | 25 |
| 3 | E. Moreno | Tiền vệ | 35 |
| 16 | M. Rivero | Tiền vệ | 36 |
| 16 | A. Silva | Tiền vệ | 23 |
| 13 | F. Silva | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Santiago Trigo | Tiền vệ | 23 |
| 15 | I. Vallejos | Tiền vệ | 24 |
| 7 | N. Varela | Tiền vệ | 20 |
| 10 | I. Zapulla | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Elías Iván Ayala Bernal | Tiền đạo | 24 |
| 9 | P. Cucchi | Tiền đạo | 32 |
| 10 | Ezequiel Goiburu | Tiền đạo | 29 |
| 18 | F. Hang | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Ramiro Lopez | Tiền đạo | 22 |
| 20 | R. Paileman | Tiền đạo | 22 |