Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Juventud Unida Univ.
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Estadio Mario Sebastián Diez (13,000 chỗ) · 👔 HLV M. Astudillo
Thống kê mùa giải
27
7
14
6
22
19
12
Phong độ: HHHTBHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | E. Cirrincione | Thủ môn | 28 |
| 1 | J. Lucero | Thủ môn | 30 |
| 2 | Juan Benenatti | Hậu vệ | 19 |
| 4 | E. Garro | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Alvaro Lopez | Hậu vệ | 16 |
| 6 | G. Ojeda | Hậu vệ | 37 |
| 14 | Pablo Pereyra | Hậu vệ | 19 |
| 15 | V. Roldan | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Juan Rosales | Hậu vệ | 25 |
| 7 | A. Sosa | Hậu vệ | 22 |
| 18 | Ezequiel Sosa | Hậu vệ | 29 |
| 14 | W. Sosa | Hậu vệ | 20 |
| 20 | J. Amieva | Tiền vệ | 37 |
| 17 | T. Cavallera | Tiền vệ | 19 |
| 5 | C. Chavarría | Tiền vệ | 26 |
| 3 | L. Figueroa | Tiền vệ | 23 |
| 13 | V. Gomez | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Julian Gomez | Tiền vệ | 24 |
| 16 | S. Moya | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Maximo Orozco | Tiền vệ | 19 |
| 8 | L. Perez | Tiền vệ | 19 |
| 19 | F. Aman Campos | Tiền đạo | 32 |
| 16 | L. Correa | Tiền đạo | 18 |
| 11 | M. Dorato | Tiền đạo | 21 |
| 10 | A. Gonzalez | Tiền đạo | 30 |
| 17 | A. Lima | Tiền đạo | 20 |
| 9 | L. Lucero | Tiền đạo | 22 |
| 10 | F. Noguera | Tiền đạo | 19 |
| 19 | G. Salinas | Tiền đạo | 21 |