Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Rincon
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 2012 · 🏟️ Estadio Gremio de Los Petroleros (3,200 chỗ) · 👔 HLV A. Abaurre
Thống kê mùa giải
32
13
5
14
36
33
13
Phong độ: BTTBBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Criado | Thủ môn | 37 |
| 1 | A. Sánchez | Thủ môn | 39 |
| 12 | B. Stivel | Thủ môn | 29 |
| 14 | J. Albertinazzi | Hậu vệ | 29 |
| 4 | R. Alderete | Hậu vệ | 28 |
| 13 | A. Alessandrini | Hậu vệ | 21 |
| 14 | B. Di Bello | Hậu vệ | 26 |
| 14 | N. Di Bello | Hậu vệ | 32 |
| 14 | E. Díaz | Hậu vệ | 37 |
| 6 | C. Esteves | Hậu vệ | 27 |
| 13 | J. Fleita | Hậu vệ | 31 |
| 2 | R. Herrera | Hậu vệ | 36 |
| 13 | M. Narvaez | Hậu vệ | 21 |
| 14 | A. Paez | Hậu vệ | 23 |
| 3 | L. Puñet | Hậu vệ | 26 |
| 8 | C. Valvuena | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Juan Ignacio Achetoni | Tiền vệ | 20 |
| 10 | C. Avila | Tiền vệ | 31 |
| 16 | E. Cano | Tiền vệ | 31 |
| 5 | D. Carrasco | Tiền vệ | 32 |
| 17 | C. Correa | Tiền vệ | 27 |
| 17 | C. Correa | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Cristian Estigarribia | Tiền vệ | 31 |
| 15 | F. Miguel | Tiền vệ | 25 |
| 18 | R. Montes | Tiền vệ | 25 |
| 10 | A. I. Oyola | Tiền vệ | 29 |
| 18 | H. Rueda | Tiền vệ | 37 |
| 18 | Jair Blanco | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Cristian Canga | Tiền đạo | 32 |
| 9 | F. Cruz | Tiền đạo | 28 |
| 20 | M. Dominguez | Tiền đạo | 33 |
| 14 | S. Frutos | Tiền đạo | 21 |
| 18 | F. Inda | Tiền đạo | 40 |
| 19 | Fernando Riquelme | Tiền đạo | 23 |
| 7 | J. Rossi | Tiền đạo | 26 |