Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Dominguez
🌍 Switzerland · 🎂 29 tuổi · 📏 173 · ⚖️ 63
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Carioca – 1 | Vasco DA Gama | 5 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.92 |
| Cúp Do Brasil | Vasco DA Gama | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Copa Sudamericana | Vasco DA Gama | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Canadian Hạng Nhất | Toronto FC | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Nhà nghề Mỹ (MLS) | Toronto FC | 24 | 0 | 1 | 5🟨 0🟥 | 6.83 |
| Ekstraklasa | Cracovia Krakow | 13 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.64 |
CLB hiện tại: Vasco DA Gama