Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Olimpo Bahia Blanca
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Estadio Roberto Natalio Carminatti (15,000 chỗ) · 👔 HLV M. Giganti
Thống kê mùa giải
34
13
11
10
33
29
15
Phong độ: HBHTHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | C. Geist | Thủ môn | 26 |
| 1 | J. Lungarzo | Thủ môn | 28 |
| 14 | A. Bellone | Hậu vệ | 32 |
| 4 | C. Chimino | Hậu vệ | 37 |
| 6 | M. Ferreyra | Hậu vệ | 29 |
| 13 | Leandro Hertel | Hậu vệ | 28 |
| 3 | L. Lapetina | Hậu vệ | 29 |
| 2 | N. Moiraghi | Hậu vệ | 40 |
| 2 | A. Osinaga | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Gaston Vega | Hậu vệ | 24 |
| 20 | J. Vidal | Hậu vệ | 22 |
| 13 | M. Acosta | Tiền vệ | 23 |
| 8 | C. Amarilla | Tiền vệ | 32 |
| 16 | L. Espejo | Tiền vệ | 24 |
| 5 | S. Fernández | Tiền vệ | 25 |
| 19 | A. Hernandez | Tiền vệ | 30 |
| 15 | D. Ramírez | Tiền vệ | 33 |
| 15 | A. Stancato | Tiền vệ | 26 |
| 7 | M. Vargas | Tiền vệ | 27 |
| 17 | E. Coacci | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Marco Colmenares | Tiền đạo | 21 |
| 9 | F. González | Tiền đạo | 38 |
| 10 | B. Guille | Tiền đạo | 28 |
| 11 | C. Ibarra | Tiền đạo | 33 |
| 18 | S. Llanos | Tiền đạo | 21 |
| 7 | M. Olivera | Tiền đạo | 26 |
| 9 | J. Susvielles | Tiền đạo | 34 |