Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sportivo Belgrano
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Estadio Juan Pablo Francia (7,000 chỗ) · 👔 HLV M. Gómez
Thống kê mùa giải
32
14
8
10
36
29
16
Phong độ: TBBTBHBT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Pedro Bravo | Thủ môn | 25 |
| 12 | Juan Carena | Thủ môn | 20 |
| 1 | L. Martina | Thủ môn | 29 |
| 14 | Lucas Alessi | Hậu vệ | 22 |
| 13 | J. M. Carballo | Hậu vệ | 21 |
| 4 | L. Ferreyra | Hậu vệ | 34 |
| 2 | B. Flores | Hậu vệ | 35 |
| 3 | M. Gancedo | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Jonathan Paiz | Hậu vệ | 28 |
| 6 | T. Pennesi | Hậu vệ | 27 |
| 14 | F. Racca | Hậu vệ | 19 |
| 14 | J. Vidal | Hậu vệ | 18 |
| 18 | J. Bono | Tiền vệ | 23 |
| 5 | J. Caviglia | Tiền vệ | 28 |
| 8 | S. Churchi | Tiền vệ | 27 |
| 13 | G. Ferrero | Tiền vệ | 30 |
| 16 | E. Franceschi | Tiền vệ | 21 |
| 10 | J. Giménez | Tiền vệ | 25 |
| 19 | A. Pastorelli | Tiền vệ | 28 |
| 17 | M. Sagristiani | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Ignacio Arostegui Juan | Tiền đạo | 19 |
| 11 | F. Brener | Tiền đạo | 27 |
| 17 | R. Dichiara | Tiền đạo | 28 |
| 19 | L. G. Ferreyra | Tiền đạo | 22 |
| 20 | M. Forlin | Tiền đạo | 20 |
| 7 | A. Lehmann | Tiền đạo | 23 |
| 9 | G. Lesman | Tiền đạo | 35 |
| 19 | E. Mercado | Tiền đạo | 28 |
| 7 | G. Tarifa | Tiền đạo | 24 |