Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Defensores de Belgrano VR
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Estadio Salomón Boeseldín (2,000 chỗ) · 👔 HLV H. Storti
Thống kê mùa giải
27
7
11
9
22
27
9
Phong độ: BBTHTHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Juan Santia | Thủ môn | 21 |
| 1 | S. Velázquez | Thủ môn | 24 |
| 1 | Kevin Vizgarra | Thủ môn | 21 |
| 6 | J. Avalos | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Valentín Benítez | Hậu vệ | 21 |
| 13 | M. Broglia | Hậu vệ | 27 |
| 15 | U. Cabrera | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Federico Gay | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Roman Gomez | Hậu vệ | 25 |
| 14 | J. Gorosito | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Franco Pezzani | Hậu vệ | 28 |
| 13 | A. Ponce | Hậu vệ | 23 |
| 4 | A. Ponce | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Mateo Ramos | Hậu vệ | 21 |
| 16 | J. Rodriguez | Hậu vệ | 21 |
| 17 | T. Bacas | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Juan Cartechini | Tiền vệ | 38 |
| 5 | K. Duarte | Tiền vệ | 24 |
| 5 | L. Gaitan | Tiền vệ | 20 |
| 15 | B. Latof | Tiền vệ | 21 |
| 8 | G. Medina | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Lautaro Principiano | Tiền vệ | 22 |
| 19 | E. Roige | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Julian Abaca | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Jeremias Bertacin | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Tobias Garro | Tiền đạo | 22 |
| 7 | E. Luna | Tiền đạo | 23 |
| 17 | N. Marnini | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Milton Olego | Tiền đạo | 21 |
| 18 | M. Tuset | Tiền đạo | 22 |
| 20 | E. D. Villan | Tiền đạo | 23 |