Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

9 de Julio Rafaela
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Estadio Germán Malacho Soltermam (8,000 chỗ) · 👔 HLV M. Zbrun
Thống kê mùa giải
33
13
10
10
40
35
11
Phong độ: HTTHTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Bruno | Thủ môn | 23 |
| 1 | L. Cuevas | Thủ môn | 22 |
| 1 | J. Gomez | Thủ môn | 25 |
| 12 | L. Salzgeber | Thủ môn | 21 |
| 12 | Mirko Zanoni | Thủ môn | 22 |
| 3 | S. Acuna | Hậu vệ | 26 |
| 2 | T. Androetto | Hậu vệ | 25 |
| 4 | N. Bravo | Hậu vệ | 23 |
| 2 | M. Ferlini | Hậu vệ | 22 |
| 15 | A. Grabenvarter | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Gaetano Motta | Hậu vệ | 21 |
| 16 | M. Rossa | Hậu vệ | 23 |
| 6 | M. Uriona | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Tomas Vanega | Hậu vệ | 22 |
| 10 | R. Abondetto | Tiền vệ | 21 |
| 20 | J. Cabral | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Facundo Diaz | Tiền vệ | 21 |
| 16 | G. Ensabella | Tiền vệ | 22 |
| 18 | F. Garcia | Tiền vệ | 22 |
| 17 | C. Ludueña | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Matias Morales | Tiền vệ | 21 |
| 16 | J. Nazzi | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Ian Ostertag | Tiền vệ | 20 |
| 5 | P. Ramirez | Tiền vệ | 22 |
| 15 | A. Salcedo | Tiền vệ | 25 |
| 9 | N. Troncoso | Tiền vệ | 24 |
| 7 | S. Varela | Tiền vệ | 22 |
| 20 | T. Bonilla | Tiền đạo | 27 |
| 8 | N. Del Sole | Tiền đạo | 27 |
| 11 | L. Larrea | Tiền đạo | 28 |
| 19 | J. Salvucci | Tiền đạo | 21 |
| 15 | I. Sequeira | Tiền đạo | 22 |
| 10 | M. Solari | Tiền đạo | 24 |
| 20 | R. Sordi | Tiền đạo | 22 |