Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gimnasia Chivilcoy
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1916 · 🏟️ Estadio José María Paz (1,000 chỗ) · 👔 HLV A. Salvaggio
Thống kê mùa giải
34
13
13
8
35
30
14
Phong độ: BBHTHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicolas Dormisch | Thủ môn | 27 |
| 1 | N. Ilchischen | Thủ môn | 24 |
| 3 | X. D'Amelio | Hậu vệ | 21 |
| 4 | M. Dauria | Hậu vệ | 26 |
| 2 | F. Flores | Hậu vệ | 32 |
| 3 | M. Gallo | Hậu vệ | 34 |
| 7 | R. Medina | Hậu vệ | 24 |
| 6 | V. Robatto | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Lucas Samaniego | Hậu vệ | 25 |
| 2 | A. Zarate | Hậu vệ | 31 |
| 7 | L. Álvarez | Tiền vệ | 30 |
| 14 | E. Bassi | Tiền vệ | 33 |
| 17 | P. Ferreira | Tiền vệ | 18 |
| 4 | F. Fiol | Tiền vệ | 30 |
| 19 | N. Giampaoli | Tiền vệ | 31 |
| 13 | A. Guglielmo | Tiền vệ | 33 |
| 20 | M. Gutierrez | Tiền vệ | 26 |
| 5 | G. Martínez | Tiền vệ | 28 |
| 11 | J. Millan | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Valentin Pardo | Tiền vệ | 23 |
| 8 | N. Pavone | Tiền vệ | 25 |
| 7 | S. Piersigilli | Tiền vệ | 26 |
| 18 | C. Rosales | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Lucio Almada | Tiền đạo | 24 |
| 17 | N. Avalos | Tiền đạo | 23 |
| 10 | F. Caseres | Tiền đạo | 32 |
| 9 | V. Fernandez | Tiền đạo | 25 |
| 20 | S. Marfort | Tiền đạo | 23 |
| 9 | E. Morales | Tiền đạo | 25 |
| 19 | A. M. Salinardi | Tiền đạo | 25 |
| 18 | M. Salvaggio | Tiền đạo | 30 |
| 15 | G. Villamor | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Brian Visser | Tiền đạo | 31 |