Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sarmiento Resistencia
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Estadio Centenario del Club Atlético Sarmiento (25,000 chỗ) · 👔 HLV V. Godoy
Thống kê mùa giải
27
9
7
11
25
39
7
Phong độ: TBTHTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Acuña | Thủ môn | 25 |
| 1 | D. Gonzalez | Thủ môn | 22 |
| 15 | J. Bejarano | Hậu vệ | 19 |
| 2 | F. Dominguez | Hậu vệ | 26 |
| 3 | N. Franco | Hậu vệ | 24 |
| 6 | C. Giménez | Hậu vệ | 33 |
| 15 | V. Mozzi | Hậu vệ | 21 |
| 15 | N. Acevedo | Tiền vệ | 37 |
| 16 | Gonzalo Alarcon | Tiền vệ | 30 |
| 8 | C. Almiron | Tiền vệ | 29 |
| 11 | M. Ayala | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Lazaro Barlessi | Tiền vệ | 20 |
| 13 | J. Derewicki | Tiền vệ | 23 |
| 4 | I. Di Buo | Tiền vệ | 25 |
| 17 | D. Duarte | Tiền vệ | 18 |
| 18 | C. Maidana | Tiền vệ | 38 |
| 10 | D. Martinez | Tiền vệ | 19 |
| 5 | P. Martínez | Tiền vệ | 22 |
| 20 | J. Canesini | Tiền đạo | 19 |
| 6 | D. Gallardo | Tiền đạo | 20 |
| 19 | B. Galván | Tiền đạo | 25 |
| 20 | L. Genolet | Tiền đạo | 20 |
| 9 | H. H. Gonzalez | Tiền đạo | 33 |
| 19 | L. Gonzalez | Tiền đạo | 24 |
| 9 | M. Ibanez | Tiền đạo | 25 |
| 7 | M. Pared | Tiền đạo | 25 |