Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Municipal Salamanca
🌍 Chile · 🏟️ Estadio Municipal de Salamanca (2,500 chỗ) · 👔 HLV J. Viale
Thống kê mùa giải
24
11
6
7
33
27
11
Phong độ: TTBHTTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | S. Aravena | Thủ môn | 23 |
| 22 | L. Requena | Thủ môn | 38 |
| 20 | V. Araya | Hậu vệ | 27 |
| 15 | F. Arenas | Hậu vệ | 25 |
| 21 | J. Aros Malgarejo | Hậu vệ | 29 |
| 27 | M. Espinoza | Hậu vệ | 18 |
| 17 | Josue Gonzalez | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Leonel Macaya | Hậu vệ | 20 |
| 24 | C. Molina | Hậu vệ | 28 |
| 12 | D. Ortiz | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Hugo Rojo | Hậu vệ | 24 |
| 3 | M. Tapia | Hậu vệ | 21 |
| 18 | Mauricio Arias | Tiền vệ | 24 |
| 8 | F. Carmona | Tiền vệ | 31 |
| 28 | J. Meléndez | Tiền vệ | 23 |
| 26 | J. Miño | Tiền vệ | 38 |
| 14 | Ignacio Morales | Tiền vệ | 21 |
| 13 | O. Pasten | Tiền vệ | 23 |
| 23 | N. Barrios | Tiền đạo | 23 |
| 7 | W. Cid | Tiền đạo | 28 |
| 10 | F. Duran | Tiền đạo | 28 |
| 16 | B. Osses | Tiền đạo | 23 |
| 19 | B. Pinnola | Tiền đạo | 21 |
| 11 | B. Valdés | Tiền đạo | 24 |
| 27 | A. Valencia | Tiền đạo | 21 |
