Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Santiago City
🌍 Chile · 📅 Thành lập 2020 · 👔 HLV J. Luvera
Thống kê mùa giải
24
5
5
14
35
58
1
Phong độ: TTBHBBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Ballesteros | Thủ môn | 23 |
| 1 | M. Maslovski | Thủ môn | 25 |
| 12 | A. Montecinos | Thủ môn | 26 |
| 12 | A. Schulz | Thủ môn | |
| 28 | D. Alvarez | Hậu vệ | 24 |
| 2 | M. Arias | Hậu vệ | 23 |
| 17 | P. Cárdenas | Hậu vệ | 25 |
| 13 | M. Gatica | Hậu vệ | 29 |
| 4 | D. González | Hậu vệ | 27 |
| 23 | V. González | Hậu vệ | 31 |
| 3 | I. Muller | Hậu vệ | 26 |
| 5 | D. Munoz | Hậu vệ | 27 |
| 22 | M. Quiroz | Hậu vệ | 25 |
| 20 | B. Arias | Tiền vệ | 20 |
| 29 | I. Cataldo | Tiền vệ | 26 |
| 14 | N. Clavería | Tiền vệ | 25 |
| 6 | A. Diaz | Tiền vệ | 30 |
| 35 | Carlos Ili | Tiền vệ | 20 |
| 8 | C. Lobos | Tiền vệ | 28 |
| 10 | M. Medel | Tiền vệ | 36 |
| 18 | P. Violante | Tiền vệ | 22 |
| 9 | J. Aguero | Tiền đạo | 24 |
| 24 | T. Barrios | Tiền đạo | |
| 30 | F. Nunez | Tiền đạo | 33 |
| 7 | M. Saez | Tiền đạo | 24 |
| 40 | Lukas Villarroel | Tiền đạo |
