Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Trasandino
🌍 Chile · 🏟️ Estadio Regional de Los Andes (3,313 chỗ) · 👔 HLV R. Climent
Thống kê mùa giải
24
9
1
14
34
42
4
Phong độ: BTBTBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Cabello | Thủ môn | 21 |
| 22 | Ricardo Patino | Thủ môn | 21 |
| 12 | M. Reyes | Thủ môn | 21 |
| 2 | S. Bravo | Hậu vệ | 21 |
| 25 | A. Cortés | Hậu vệ | 22 |
| 14 | A. Riquelme | Hậu vệ | 21 |
| 17 | M. I. Silva Alamos | Hậu vệ | 25 |
| 3 | J. Sotomayor | Hậu vệ | 25 |
| 5 | M. Torres | Hậu vệ | 25 |
| 6 | M. J. Carrasco Reyes | Tiền vệ | 22 |
| 23 | D. Fernandez | Tiền vệ | 22 |
| 8 | K. Flores Secal | Tiền vệ | 30 |
| 20 | M. Gonzalez | Tiền vệ | 20 |
| 18 | V. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 16 | N. Letelier | Tiền vệ | 20 |
| 10 | J. Quinones | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Agustin Abarca Antil Fabian | Tiền đạo | 21 |
| 11 | B. Araneda | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Emiliano Cuvertino | Tiền đạo | 21 |
| 24 | Jordan Mella | Tiền đạo | 22 |
| 27 | C. Navarrete | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo | 20 |
| 7 | T. San Martin | Tiền đạo |