Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real San Joaquín
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Estadio Municipal de San Joaquín (3,500 chỗ) · 👔 HLV J. Lizama
Thống kê mùa giải
24
6
4
14
22
43
3
Phong độ: BBTTBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Vicente Lagos | Thủ môn | 23 |
| 12 | S. Rutherley | Thủ môn | 21 |
| 4 | A. Benavente | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Miguel Andrés Escalona Armijo | Hậu vệ | 35 |
| 2 | D. Navarrete | Hậu vệ | 24 |
| 22 | J. Carreño | Tiền vệ | 28 |
| 8 | P. Contreras | Tiền vệ | 22 |
| 26 | Y. Cruz | Tiền vệ | 21 |
| 13 | J. Fica | Tiền vệ | 21 |
| 14 | B. Figueroa | Tiền vệ | 26 |
| 25 | J. Gomez | Tiền vệ | 22 |
| 1 | V. Lagos | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Luciano Lopez | Tiền vệ | 24 |
| 30 | C. Marapacuto | Tiền vệ | |
| 10 | Benjamin Marquez | Tiền vệ | 18 |
| 28 | D. Maureira | Tiền vệ | |
| 6 | I. Munoz | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Francisco Reyes | Tiền vệ | 20 |
| 11 | I. Farias | Tiền đạo | 23 |
| 7 | N. Forttes | Tiền đạo | 28 |
| 16 | Boris Gonzalez | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Lens Leger | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Lucas Marcotti | Tiền đạo | 21 |
| 27 | S. Nunez | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Matias Peralta | Tiền đạo | 19 |
