Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Santiago Morning
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Estadio Municipal de La Pintana (6,000 chỗ) · 👔 HLV R. Muñoz
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | M. Arredondo | Thủ môn | 21 |
| 1 | J. Bolado | Thủ môn | 28 |
| 12 | B. Rebolledo | Thủ môn | |
| 28 | V. Cabrera | Hậu vệ | 18 |
| 5 | M. Delgado | Hậu vệ | 23 |
| 16 | M. Jorquera | Hậu vệ | 33 |
| 17 | C. Magana | Hậu vệ | 34 |
| 24 | L. Meza | Hậu vệ | 23 |
| 3 | David Montoya Henao | Hậu vệ | 27 |
| 35 | Lukas Neculhueque | Hậu vệ | 23 |
| 2 | N. Palomo | Hậu vệ | 24 |
| 25 | A. Rojas | Hậu vệ | |
| 4 | M. Almuna | Tiền vệ | 21 |
| 20 | S. Arias | Tiền vệ | 30 |
| 14 | Diego Faundez | Tiền vệ | 22 |
| 34 | B. Jaque | Tiền vệ | 22 |
| 33 | Patrick Lobos | Tiền vệ | 19 |
| 21 | F. Manríquez | Tiền vệ | 41 |
| 19 | Joaquin Monje | Tiền vệ | 22 |
| 8 | S. Salazar | Tiền vệ | 23 |
| 10 | L. Valenzuela | Tiền vệ | 37 |
| 7 | M. Arancibia | Tiền đạo | 20 |
| 30 | Joaquin Barrientos | Tiền đạo | 20 |
| 15 | M. Coronado | Tiền đạo | 23 |
| 11 | G. Escobar | Tiền đạo | 21 |
| 26 | C. Muñoz | Tiền đạo | 36 |
| 23 | K. Rojas | Tiền đạo | 25 |
| 22 | E. Rubio | Tiền đạo | 21 |
