Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Provincial Osorno
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1983 · 🏟️ Estadio Municipal Rubén Marcos Peralta (11,800 chỗ) · 👔 HLV F. Astorga
Thống kê mùa giải
24
10
6
8
46
35
3
Phong độ: HHTBTBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Francisco Cifuentes | Thủ môn | 24 |
| 18 | D. Lara | Thủ môn | 27 |
| 1 | D. Retamal | Thủ môn | 30 |
| 27 | B. Cáceres | Hậu vệ | 23 |
| 22 | M. Cortez | Hậu vệ | 29 |
| 28 | D. Gonzalez | Hậu vệ | 27 |
| 23 | G. Lauler | Hậu vệ | 36 |
| 29 | L. Meneses | Hậu vệ | 29 |
| 4 | E. Navarrete | Hậu vệ | 23 |
| 3 | D. Pino | Hậu vệ | 21 |
| 2 | V. Yanez | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Juan Arias | Tiền vệ | 23 |
| 8 | J. Gutiérrez | Tiền vệ | 35 |
| 30 | Dilan Guzman | Tiền vệ | 19 |
| 19 | A. Moreno | Tiền vệ | 23 |
| 6 | I. Pacheco | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Andres Pezoa Matus Diego | Tiền vệ | 31 |
| 17 | C. Soto | Tiền vệ | 23 |
| 16 | D. Vergara | Tiền vệ | 23 |
| 24 | Villegas | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Esteban Antilef | Tiền đạo | 22 |
| 9 | D. Bielkiewicz | Tiền đạo | 34 |
| 21 | Job Bogmis | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Gustavo Castro | Tiền đạo | 24 |
| 26 | B. Cortes | Tiền đạo | |
| 7 | F. Escobar | Tiền đạo | 32 |
| 14 | S. Namoncura | Tiền đạo | 20 |
| M. Valderrama | Tiền đạo |
