Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Colchagua
🌍 Chile · 🏟️ Estadio Municipal Jorge Silva Valenzuela (5,900 chỗ) · 👔 HLV R. Ávila
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Cancino | Thủ môn | 23 |
| 12 | J. Quezada | Thủ môn | 23 |
| 32 | F. Vera | Thủ môn | 20 |
| 13 | F. Guzman | Hậu vệ | |
| 2 | M. Martin | Hậu vệ | 21 |
| 4 | M. Olea | Hậu vệ | 32 |
| 5 | C. Rodriguez | Hậu vệ | 24 |
| 18 | D. E. Salas Pizarro | Hậu vệ | 27 |
| 27 | R. Segovia | Hậu vệ | 22 |
| 16 | O. Carrasco | Tiền vệ | 26 |
| 17 | R. Diaz | Tiền vệ | 21 |
| 8 | R. Díaz | Tiền vệ | 21 |
| 15 | D. Franco | Tiền vệ | |
| 20 | C. Marín | Tiền vệ | 31 |
| 21 | C. Opazo | Tiền vệ | 36 |
| 23 | Claudio Pavez | Tiền vệ | 20 |
| 10 | J. Tobar | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Jhon Alegria | Tiền đạo | 28 |
| 22 | M. Belmar | Tiền đạo | 23 |
| 24 | E. Moreno | Tiền đạo | 21 |
| 9 | V. M. Perez | Tiền đạo | 28 |
| 6 | A. Ponce | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Juan Sanchez | Tiền đạo | 22 |
| 7 | Cristian Valenzuela | Tiền đạo | 26 |
| 14 | C. Yanez | Tiền đạo | 23 |
