Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Concón National
🌍 Chile · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Estadio Bicentenario Lucio Fariña (7,703 chỗ) · 👔 HLV S. Núñez
Thống kê mùa giải
24
10
3
11
44
36
7
Phong độ: HBTBBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Fuentes | Thủ môn | 26 |
| 12 | P. Pizarro | Thủ môn | 23 |
| 13 | M. Salcedo | Thủ môn | 21 |
| 17 | K. Araya | Hậu vệ | 25 |
| 16 | F. Cubillos | Hậu vệ | 24 |
| 4 | B. Fuentes | Hậu vệ | 22 |
| 31 | A. Guzman | Hậu vệ | 23 |
| 5 | G. Santelices | Hậu vệ | 29 |
| 23 | C. Vega | Hậu vệ | 25 |
| 3 | M. Velásquez | Hậu vệ | 37 |
| 8 | B. Álvarez | Tiền vệ | 23 |
| 20 | B. Bravo | Tiền vệ | 21 |
| 6 | V. Demateis | Tiền vệ | 24 |
| 10 | F. Ragusa | Tiền vệ | 32 |
| 25 | A. Ugarte | Tiền vệ | 19 |
| 11 | G. Bustos | Tiền đạo | 25 |
| 24 | M. Carcamo | Tiền đạo | 21 |
| 21 | A. Cerda | Tiền đạo | 19 |
| 19 | J. Cisterna | Tiền đạo | 32 |
| 22 | R. Gattas | Tiền đạo | 33 |
| 7 | J. Plaza | Tiền đạo | 21 |
| 15 | G. Rojas | Tiền đạo | 26 |
| 9 | L. Vargas | Tiền đạo | 25 |
