Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Colina
🌍 Chile · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Estadio Municipal de Colina (6,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | J. Bórquez | Thủ môn | 24 |
| 13 | J. Echave | Thủ môn | 24 |
| 21 | Matías Alejandro Vásquez Vásquez | Thủ môn | 18 |
| 6 | Juan Bacca | Hậu vệ | 20 |
| 28 | Levit Bejar | Hậu vệ | 21 |
| 5 | A. Contreras | Hậu vệ | 32 |
| 15 | C. Evans | Hậu vệ | 25 |
| 3 | C. Finch | Hậu vệ | 21 |
| 26 | S. Fuentes | Hậu vệ | 20 |
| 24 | M. Larenas | Hậu vệ | 32 |
| 2 | I. Mesina | Hậu vệ | 24 |
| 27 | G. Mura | Hậu vệ | 24 |
| 6 | M. Ochoa | Hậu vệ | 22 |
| 10 | F. Gutierrez | Tiền vệ | 25 |
| 8 | A. Hormazabal | Tiền vệ | 22 |
| 30 | R. Luna | Tiền vệ | 18 |
| 7 | L. Naranjo | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Cristian Alarcon | Tiền đạo | 21 |
| 14 | J. Bravo | Tiền đạo | 25 |
| 31 | M. Colossi | Tiền đạo | 24 |
| 17 | I. A. Contreras Medina | Tiền đạo | 25 |
| 9 | G. Harding | Tiền đạo | 25 |
| 19 | M. Jimenez | Tiền đạo | 19 |
| 32 | M. Munoz | Tiền đạo | |
| 21 | M. Vasquez | Tiền đạo |
