Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportes Rengo
🌍 Chile · 🏟️ Estadio Municipal Guillermo Guzmán Díaz (2,000 chỗ) · 👔 HLV M. Jara
Thống kê mùa giải
24
5
3
16
22
52
3
Phong độ: BBTBBHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | C. Lecaros | Thủ môn | 25 |
| 1 | F. Molina | Thủ môn | 22 |
| 25 | L. Vergara | Thủ môn | |
| 5 | J. Basualto | Hậu vệ | |
| 4 | J. Herrera | Hậu vệ | 21 |
| 21 | J. López | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Efrain Navarrete | Hậu vệ | 23 |
| 8 | M. Quezada | Hậu vệ | 27 |
| 16 | B. Saavedra | Hậu vệ | 28 |
| 22 | B. Varga | Hậu vệ | 25 |
| 18 | J. Amaya | Tiền vệ | 22 |
| 6 | N. Basaure | Tiền vệ | 22 |
| 23 | J. Carrasco | Tiền vệ | 37 |
| 20 | M. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 29 | F. Marchant | Tiền vệ | |
| 13 | Vicente Quevedo | Tiền vệ | 20 |
| 22 | B. Ramirez | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Matias Recabal | Tiền vệ | 26 |
| 26 | M. Umana | Tiền vệ | 18 |
| 19 | Joshua Arrue | Tiền đạo | 18 |
| 7 | B. Campos | Tiền đạo | 25 |
| 17 | P. C. Duran | Tiền đạo | 26 |
| 9 | L. Fierro | Tiền đạo | 28 |
| 24 | M. Meneses | Tiền đạo | 26 |
| 22 | R. Ramirez | Tiền đạo | 18 |
| 14 | F. Rivera | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Z. D. Vega Arrieta | Tiền đạo | 25 |
