Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lota Schwager
🌍 Chile · 👔 HLV J. Torres
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | Jose Alburquenque | Thủ môn | 18 |
| 12 | G. Fuentes | Thủ môn | 22 |
| 26 | P. Silva | Thủ môn | 22 |
| 4 | A. Ambiado | Hậu vệ | 24 |
| 6 | J. J. Contreras | Hậu vệ | 32 |
| 22 | G. Hernandez | Hậu vệ | 23 |
| 21 | C. Jopia Arias | Hậu vệ | 33 |
| 3 | D. Torres | Hậu vệ | 33 |
| 19 | C. Vergara | Hậu vệ | 31 |
| 10 | D. Bravo | Tiền vệ | 23 |
| 30 | I. Chandia | Tiền vệ | 23 |
| 28 | J. Contreras | Tiền vệ | 24 |
| 20 | P. Fuentes | Tiền vệ | 25 |
| 15 | B. Hermosilla | Tiền vệ | 23 |
| 16 | N. Lincopan | Tiền vệ | 19 |
| 5 | M. Munoz | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Gerardo Ignacio Navarrete Barrientos | Tiền vệ | 31 |
| 24 | F. Ortiz | Tiền vệ | 24 |
| 8 | L. Povea | Tiền vệ | 31 |
| 23 | S. Torres | Tiền vệ | 24 |
| 31 | M. Zambrana | Tiền vệ | |
| 7 | C. Diaz | Tiền đạo | 24 |
| 11 | F. Neira | Tiền đạo | 24 |
| 17 | V. Onate | Tiền đạo | 18 |
| 25 | L. Pontigo | Tiền đạo | 30 |
| 9 | L. Quiroga | Tiền đạo | 25 |
| 2 | J. Reyes | Tiền đạo | 20 |
| 18 | C. Salas | Tiền đạo | 25 |
| 27 | S. Torres | Tiền đạo | 24 |
