Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Middlesbrough U21
🌍 Anh · 🏟️ Heritage Park (2,004 chỗ) · 👔 HLV P. Stephenson
Thống kê mùa giải
4
1
0
3
6
7
1
Phong độ: BBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | S. Connor | Thủ môn | 20 |
| 21 | N. Fisher | Thủ môn | 20 |
| 1 | O. Foster | Thủ môn | 20 |
| 21 | O. Lloyd | Thủ môn | |
| 21 | J. Richardson | Thủ môn | 17 |
| 15 | P. Acheampong | Hậu vệ | |
| 35 | A. Baptiste | Hậu vệ | 19 |
| 3 | J. Daley | Hậu vệ | |
| 46 | H. Hunt | Hậu vệ | 18 |
| 11 | G. McCormick | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Tyler Smith | Hậu vệ | |
| 16 | James Wilson | Hậu vệ | 18 |
| 10 | F. Cartwright | Tiền vệ | 18 |
| 7 | F. Coulson | Tiền vệ | |
| 8 | I. Greenup | Tiền vệ | |
| 14 | E. Hamelberg | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Lucas Harrison | Tiền vệ | 18 |
| 44 | C. Ibeh | Tiền vệ | 17 |
| 12 | D. James | Tiền vệ | 18 |
| 8 | B. Johnson | Tiền vệ | 19 |
| 8 | L. McCabe | Tiền vệ | 19 |
| 14 | H. Bakre | Tiền đạo | 20 |
| 16 | L. Campbell | Tiền đạo | |
| 2 | J. Dede | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Micah Hamilton | Tiền đạo | 22 |
| 6 | Lord Listowell Hinneh | Tiền đạo | 17 |
| 48 | R. Patterson-Powell | Tiền đạo | 20 |
