Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stoke City U21
🌍 Anh · 🏟️ bet365 Stadium (30,089 chỗ) · 👔 HLV A. Morris
Thống kê mùa giải
7
1
3
3
10
17
0
Phong độ: HBHTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Clothier | Thủ môn | 18 |
| 13 | N. Cooper | Thủ môn | 19 |
| 1 | True Grant | Thủ môn | 20 |
| 50 | Sydney Agina | Hậu vệ | 18 |
| 2 | H. Collins | Hậu vệ | |
| 3 | L. Giani | Hậu vệ | 17 |
| 5 | J. Griffin | Hậu vệ | 20 |
| 3 | F. Oppong | Hậu vệ | 20 |
| 4 | W. Thompson | Hậu vệ | 17 |
| 5 | T. Achu | Tiền vệ | |
| 10 | C. Chibueze | Tiền vệ | 19 |
| 4 | L. Connell | Tiền vệ | |
| 8 | O. Enabulele | Tiền vệ | 18 |
| 13 | D. Eyaife | Tiền vệ | |
| 2 | E. Fearn | Tiền vệ | |
| 6 | W. Gromek | Tiền vệ | 20 |
| 59 | G. Kelly | Tiền vệ | 18 |
| 14 | R. Liu | Tiền vệ | 18 |
| 7 | T. Martin | Tiền vệ | 17 |
| 15 | J. Maskall | Tiền vệ | |
| 4 | J. Mcwilliams | Tiền vệ | 18 |
| 23 | G. Morrison | Tiền vệ | 20 |
| 16 | J. Ogbebor | Tiền vệ | |
| 9 | J. Osei Kyremeh | Tiền vệ | |
| 54 | R. Otegbayo | Tiền vệ | 18 |
| 2 | S. Phillips | Tiền vệ | 18 |
| 7 | William Smith | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Jonathan Unwin | Tiền vệ | 18 |
| 12 | J. Matondo | Tiền đạo | 20 |
| 21 | T. Midwood | Tiền đạo | 15 |
| 38 | J. Newall | Tiền đạo | 18 |
| 2 | P. Nzau | Tiền đạo | 17 |
| 11 | A. Walker | Tiền đạo | 19 |
