Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Norwich City U21
🌍 Anh · 🏟️ Avant Training Centre (1,000 chỗ) · 👔 HLV A. Neilson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | C. Ansen | Thủ môn | 20 |
| 13 | E. Binnie | Thủ môn | 19 |
| 13 | H. Bullen | Thủ môn | 18 |
| 1 | L. Lines | Thủ môn | 18 |
| 2 | T. Adelusi | Hậu vệ | 18 |
| 16 | Jake Glossop | Hậu vệ | 15 |
| 7 | R. Mundle | Hậu vệ | 18 |
| 3 | H. Okwumo | Hậu vệ | 19 |
| 15 | J. Owen | Hậu vệ | 19 |
| 3 | V. Ozcan | Hậu vệ | 17 |
| 3 | T. Williams | Hậu vệ | 18 |
| 4 | C. Wilson | Hậu vệ | 20 |
| 52 | Z. Baumann | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Miles Bracking | Tiền vệ | 18 |
| 10 | T. Chilvers | Tiền vệ | 18 |
| 9 | F. Corke | Tiền vệ | 17 |
| 15 | U. Djedje | Tiền vệ | 19 |
| 6 | A. Domeracki | Tiền vệ | 18 |
| 15 | V. Leonard | Tiền vệ | 17 |
| 10 | E. Myles | Tiền vệ | 18 |
| 14 | L. Ofori Manteaw | Tiền vệ | 18 |
| 5 | Sonny Rowland | Tiền vệ | 18 |
| 8 | L. Towler | Tiền vệ | 19 |
| 12 | B. Ameen | Tiền đạo | 18 |
| 12 | B. Forbes | Tiền đạo | 19 |
| 27 | D. Jones | Tiền đạo | 20 |
| 46 | E. Mundle-Smith | Tiền đạo | 19 |
| 16 | L. Sealey | Tiền đạo | 19 |
| 15 | K. Steele | Tiền đạo | 17 |