Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nottingham Forest U21
🌍 Anh · 🏟️ The Impact Arena (3,600 chỗ) · 👔 HLV W. Joyce
Thống kê mùa giải
7
5
1
1
11
9
3
Phong độ: TTTTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Campbell | Thủ môn | 20 |
| 12 | O. Grainger | Thủ môn | 18 |
| 1 | George Murray-Jones | Thủ môn | 21 |
| 44 | Z. Abbott | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Ethan Broomes | Hậu vệ | 17 |
| 65 | Justin Thomas Hanks | Hậu vệ | 21 |
| 4 | D. Modupe | Hậu vệ | 19 |
| 6 | M. Orr | Hậu vệ | 18 |
| 3 | B. Sanneh | Hậu vệ | 2025 |
| 61 | J. Sinclair | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Shae Cahill | Tiền vệ | 20 |
| 14 | D. Frank | Tiền vệ | |
| 60 | G. McDonnell | Tiền vệ | 17 |
| 16 | C. Nwosu | Tiền vệ | 17 |
| 11 | F. Smith | Tiền vệ | 19 |
| 14 | F. Smith | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Spencer Sutton | Tiền vệ | |
| 10 | K. Thompson | Tiền vệ | 17 |
| 51 | A. Whitehall | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Cherif Yaya | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Eric Emanuel da Silva Moreira | Tiền vệ | 19 |
| 77 | Z. Blake | Tiền đạo | 2025 |
| 15 | Donnell McNeilly | Tiền đạo | 20 |
| 15 | J. Powell | Tiền đạo | 18 |
| 17 | G. Schluter | Tiền đạo | 17 |
| 45 | L. Sillah | Tiền đạo | 19 |
