Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Luton Town U21
🌍 Anh · 🏟️ Clarence Park (4,500 chỗ) · 👔 HLV A. Lawless
Thống kê mùa giải
6
1
0
5
8
19
0
Phong độ: BBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | J. Johnson | Hậu vệ | 19 |
| 39 | J. Phillips | Tiền vệ | 20 |
| 48 | Dominic Martins | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Jack Lorentzen-Jones | Tiền vệ | 19 |
| 16 | D. Stitt | Tiền vệ | 18 |
| M. Takawira | Tiền đạo | 19 | |
| 1 | Lucas Thomas | Thủ môn | |
| 7 | Tate Hugh Xavier-Jones | Tiền đạo | 19 |
| 3 | Kai Source | Hậu vệ | |
| 6 | F. Evans | ||
| 5 | Christian Chigozie | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Kyron Roberts-Edema | Hậu vệ | |
| 8 | Zacharias Ioannides | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Jamie Odegah | Tiền đạo | 19 |
| 11 | D. Gawel | ||
| 4 | Harry Fox | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Kiala | ||
| 12 | E. Anson | ||
| 18 | N. El-Gourja | ||
| 13 | Charlie Booth | Thủ môn | 18 |
