Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brentford U21
🌍 Anh · 🏟️ Wheatsheaf Park (3,002 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Rose | Thủ môn | 20 | |
| A. Grey | Hậu vệ | 19 | |
| 31 | Theo Mawene | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Maxwell McKnight | Hậu vệ | 21 |
| 50 | J. Stephenson | Hậu vệ | 18 |
| 48 | Luka Bentt | Tiền vệ | 18 |
| Isaac Holland | Tiền vệ | 20 | |
| 52 | R. Owen | Tiền vệ | 20 |
| 13 | L. Picotto | Tiền vệ | 19 |
| 16 | K. Pierre | Tiền vệ | 20 |
| Beau Redknapp | Tiền vệ | 17 | |
| D. Bobb-Semple | Tiền đạo | 18 | |
| M. Boni | Tiền đạo | ||
| 45 | R. Donovan | Tiền đạo | 19 |
| 36 | T. Dryer | Tiền đạo | 18 |
| N. Giscombe | Tiền đạo | ||
| 4 | E. Laidlaw | Tiền đạo | 21 |
| 11 | R. Nelson | Tiền đạo | 26 |
| 49 | O. Shield | Tiền đạo | 19 |