Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Derby County U21
🌍 Anh · 🏟️ The Proctor Cars Stadium (2,757 chỗ) · 👔 HLV J. Buxton
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | C. Dzialuk | Thủ môn | 16 |
| 1 | H. Evans | Thủ môn | 21 |
| 13 | S. Kane | Thủ môn | 19 |
| 13 | S. O’Neill | Thủ môn | |
| 1 | H. Price | Thủ môn | 19 |
| 1 | J. Thompson | Thủ môn | 18 |
| 4 | L. Banks | Hậu vệ | 19 |
| 14 | D. Cox | Hậu vệ | 19 |
| 6 | L. Crolla | Hậu vệ | 17 |
| 12 | AJ Doyle | Hậu vệ | |
| 11 | T. Gill | Hậu vệ | 19 |
| 44 | I. Gordon | Hậu vệ | 18 |
| 3 | B. Gough | Hậu vệ | 19 |
| 22 | M. Johnston | Hậu vệ | 22 |
| 5 | R. Offor | Hậu vệ | 18 |
| 4 | A. Osayande | Hậu vệ | 19 |
| 15 | J. Perry | Hậu vệ | 19 |
| 3 | K. Robinson | Hậu vệ | 20 |
| 12 | G. Stokes | Hậu vệ | 16 |
| 12 | A. Taylor | Hậu vệ | 16 |
| 54 | C. Allen | Tiền vệ | 18 |
| 53 | R. Canoville | Tiền vệ | 17 |
| 37 | Owen Eames | Tiền vệ | 19 |
| 8 | K. Gill | Tiền vệ | 17 |
| 6 | H. Hawkins | Tiền vệ | 19 |
| 16 | D. Hodges | Tiền vệ | 18 |
| 2 | F. Jones | Tiền vệ | |
| 16 | O. Lukic | Tiền vệ | |
| 11 | N. McAndrew | Tiền vệ | 18 |
| 10 | M. Mintus | Tiền vệ | |
| 7 | J. Richards | Tiền vệ | 19 |
| 8 | C. Smith | Tiền vệ | 16 |
| 14 | M. Tola | Tiền vệ | 18 |
| 16 | M. Tola | Tiền vệ | 18 |
| 39 | F. Turley | Tiền vệ | 19 |
| 6 | J. Wahling | Tiền vệ | 19 |
| 14 | S. Corry | Tiền đạo | 19 |
| 14 | J. Davidson | Tiền đạo | 19 |
| 10 | I. Green | Tiền đạo | 17 |
| 9 | J. Oguntolu | Tiền đạo | 18 |
| 15 | J. Osong | Tiền đạo | 19 |
| 2 | C. Wilson | Tiền đạo | 18 |