Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Southampton U21
🌍 Anh · 🏟️ Staplewood Training Ground (3,000 chỗ) · 👔 HLV M. Hunter
Thống kê mùa giải
2
2
0
0
8
5
0
Phong độ: TT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 45 | Oscar Abbotson | Thủ môn | 16 |
| 1 | Hugo Fisher | Thủ môn | 21 |
| 13 | G. Moloney | Thủ môn | 16 |
| 1 | D. Moody | Thủ môn | 17 |
| 2 | Hansel Adjei Afriyie | Hậu vệ | 17 |
| 14 | C. Anderson | Hậu vệ | 17 |
| 5 | T. Dobson-Ventura | Hậu vệ | 19 |
| 27 | J. Sanda | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Jayden Moore | Hậu vệ | 19 |
| 6 | A. Okonola-Matthews | Hậu vệ | 18 |
| 28 | Rory Whittaker | Hậu vệ | 18 |
| 7 | B. Charles | Tiền vệ | 20 |
| 18 | A. Daley | Tiền vệ | 18 |
| 20 | H. Gathercole | Tiền vệ | 17 |
| 29 | S. Kakay | Tiền vệ | |
| 22 | Korban Mcmullan | Tiền vệ | 18 |
| 16 | W. Nutter | Tiền vệ | 16 |
| 37 | J. O'Brien-Whitmarsh | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Thierry Rohart-Brown | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Sesay | Tiền vệ | 18 |
| 19 | B. Williams | Tiền vệ | 19 |
| 25 | Princewill Ehibhatiomhan | Tiền đạo | 20 |
| 33 | W. Merry | Tiền đạo | 19 |
| 49 | N. Oyekunle | Tiền đạo | 18 |
| 46 | Jay Robinson | Tiền đạo | 18 |
| 16 | S. Sillah Dibaga | Tiền đạo | 18 |
