Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leeds United U21
🌍 Anh · 🏟️ LNER Community Stadium (8,500 chỗ) · 👔 HLV S. Gardner
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Cook | Thủ môn | 18 |
| 12 | George Kenyon | Thủ môn | 17 |
| 48 | R. Mahady | Thủ môn | 19 |
| 49 | Darryl Merveil Ombang | Thủ môn | 20 |
| 12 | Oliver Wood | Thủ môn | |
| 11 | C. Bird | Hậu vệ | 18 |
| 51 | A. Cresswell | Hậu vệ | 18 |
| 17 | L. Dudley | Hậu vệ | 17 |
| 17 | L. Enahoro | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Jacob Howard | Hậu vệ | 16 |
| 65 | J. Lienou | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Luke Matykiewicz | Hậu vệ | 18 |
| 7 | J. McDonald | Hậu vệ | 18 |
| 11 | Samuel Alker | Tiền vệ | 16 |
| 47 | R. Chadwick-Chaplin | Tiền vệ | 18 |
| 7 | S. Chambers | Tiền vệ | 18 |
| 50 | C. Crew | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Edward Ibrovic-Fletcher | Tiền vệ | 17 |
| 63 | F. Lane | Tiền vệ | 18 |
| 15 | K. Mensah | Tiền vệ | 16 |
| 72 | C. Mills | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Jack Morris | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Carrick Njinko | Tiền vệ | |
| 3 | Louie Philpott | Tiền vệ | 16 |
| 16 | L. Whitehead | Tiền vệ | 17 |
| 14 | L. Pirie | Tiền đạo | 18 |
| 2 | H. Vincent | Tiền đạo | 18 |
| 17 | M. Wilson | Tiền đạo | 20 |
