Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

C. Crew
🌍 Wales · 🎂 19 tuổi · 📏 185 · ⚖️ 70
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | Leeds | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Wales U21 | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Wales U19 | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Wales | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.50 |
| Giải Cúp | Doncaster | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| EFL Trophy | Doncaster | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.20 |
| FA Cúp | Doncaster | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
| Giải One | Doncaster | 7 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.67 |