Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Liverpool U21
🌍 Anh · 🏟️ Liverpool’s Academy Ground (1,000 chỗ) · 👔 HLV R. Page
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | K. Miściur | Thủ môn | 18 |
| 13 | J. Poytress | Thủ môn | 21 |
| 4 | N. Adekoya | Hậu vệ | 18 |
| 16 | Josh Davidson | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Terrence McLaughlin-Miles | Hậu vệ | 21 |
| 75 | T. Ndiaye | Hậu vệ | 17 |
| 83 | IfeanyiIfeanyi Ndukwe | Hậu vệ | 17 |
| 3 | C. Pinnington | Hậu vệ | 18 |
| 5 | L. Pitt | Hậu vệ | 18 |
| 47 | C. Ramsay | Hậu vệ | 22 |
| 12 | J. Bradshaw | Tiền vệ | 17 |
| 5 | C. Ewing | Tiền vệ | 19 |
| 6 | K. Kelly | Tiền vệ | 20 |
| 16 | M. Laffey | Tiền vệ | 20 |
| 53 | J. McConnell | Tiền vệ | 21 |
| 68 | K. Morrison | Tiền vệ | 19 |
| 42 | T. Nyoni | Tiền vệ | 18 |
| 16 | F. Onanuga | Tiền vệ | 19 |
| 16 | K. Ahmed | Tiền đạo | 18 |
| 9 | J. Danns | Tiền đạo | 19 |
| 14 | K. Figueroa | Tiền đạo | 19 |
| 73 | R. Ngumoha | Tiền đạo | 17 |
| 11 | D. Onanuga | Tiền đạo | 23 |
| 82 | J. Lambie | Tiền đạo | 18 |
| 79 | W. Wright | Tiền đạo | 17 |
