Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leicester City U21
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1884 · 🏟️ LCFC Training Ground (500 chỗ) · 👔 HLV S. Beaglehole
Thống kê mùa giải
6
2
0
4
11
9
2
Phong độ: BBBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Bausor | Thủ môn | 20 |
| 13 | Harry French | Thủ môn | 20 |
| 1 | F. Marson | Thủ môn | |
| 3 | M. Ali | Hậu vệ | 19 |
| 62 | K. Gray | Hậu vệ | 19 |
| 6 | T. Neale | Hậu vệ | 19 |
| 25 | L. Page | Hậu vệ | 17 |
| 5 | B. Amartey | Tiền vệ | 19 |
| 8 | R. Donnelly | Tiền vệ | 19 |
| 15 | A. Fisken | Tiền vệ | 19 |
| 16 | M. Golding | Tiền vệ | 19 |
| 12 | R. Khela | Tiền vệ | 18 |
| 15 | D. Motsi | Tiền vệ | 15 |
| 14 | T. Onanaye | Tiền vệ | 19 |
| 13 | L. Stretton | Tiền vệ | |
| 2 | Michael Toko | Tiền vệ | |
| 15 | Hugo de Lisle | Tiền vệ | 16 |
| 7 | R. Carr | Tiền đạo | |
| 10 | L. Hutchinson | Tiền đạo | 18 |
| 16 | L. Omobolaji | Tiền đạo | 18 |
| 9 | K. Otchere | Tiền đạo | 19 |
| 14 | B. Owusu | Tiền đạo | 17 |
