Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AFC Bournemouth U21
🌍 Anh · 🏟️ AFC Bournemouth Performance Centre (1,000 chỗ) · 👔 HLV S. Cooper
Thống kê mùa giải
8
4
2
2
21
16
1
Phong độ: BTHTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 4 | M. Akinmboni | Hậu vệ | 19 |
| 5 | O. Bevan | Hậu vệ | 21 |
| 41 | E. Pollock | Tiền vệ | 23 |
| 4 | C. Small | Tiền vệ | 19 |
| 50 | Remy Rees-Dottin | Tiền đạo | 19 |
| 7 | K. Mottoh | Tiền đạo | 19 |
| 43 | Z. Silcott-Duberry | Tiền đạo | 20 |
| Ashley Clarke | Tiền đạo | 20 | |
| 1 | Callan McKenna | Thủ môn | 19 |
| 2 | Finn Tonks | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Ollie Morgan | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Malachi Ogunleye | Tiền vệ | |
| 5 | Harold William | Hậu vệ | |
| 6 | Malcom Dacosta Gonzalez | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Jonny Day | Tiền đạo | 17 |
| 11 | Charlie Stevens | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Ethan Sills | Tiền vệ | |
| 15 | Michael Dacosta Gonzales | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Alfie Merritt | Hậu vệ | |
| 14 | Dominic Sadi | Tiền vệ | 22 |
| 12 | Harry Webb | Tiền vệ | |
| 13 | Kai Crampton | Thủ môn | 18 |
