Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Queens Park Rangers U21
🌍 Anh · 🏟️ The Powerday Stadium (2,000 chỗ) · 👔 HLV A. Impey
Thống kê mùa giải
7
3
1
3
11
10
0
Phong độ: THTTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | T. Smith | Hậu vệ | 20 |
| 15 | C. Shann | Hậu vệ | 21 |
| 28 | João Henrique | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Jack McDowell | Hậu vệ | 20 |
| 51 | Jake Leahy | Hậu vệ | 19 |
| 42 | Alfie Tuck | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ | 19 |
| 37 | Alexander Aoraha | Tiền vệ | 22 |
| 22 | R. Vaughan | Tiền vệ | 20 |
| 39 | T. Tarbotton | Tiền vệ | 18 |
| 26 | Rayan Jawad Kolli | Tiền đạo | 20 |
| 23 | D. Bennie | Tiền đạo | 19 |
| 35 | Kieran Petrie | Tiền đạo | 21 |
| 1 | Charlie Warren | Thủ môn | 19 |
| 2 | K. Agbude | ||
| 3 | Jaiden Putman | Hậu vệ | 19 |
| 8 | Isak Alexander Alemayehu Mulugeta | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Timothy Akindileni | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Alex Wilkie | Hậu vệ | 2025 |
| 7 | Jake Coomes | Tiền vệ | 19 |
| 6 | Kaleb Dyke | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Ridwan Hassan | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Cian Dillon | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Archie Joseph O'Brien | Tiền vệ | |
| 14 | Fraser Neill | Tiền vệ | 18 |
| 16 | G. Oluwabusola | ||
| 15 | Enis Neziri | Tiền vệ | 18 |
| 13 | Joel Halliday | Thủ môn | 20 |
