Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Worthing
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1886 · 🏟️ Sussex Transport Community Stadium (4,000 chỗ) · 👔 HLV J. Meeney
Thống kê mùa giải
4
2
1
1
7
5
1
Phong độ: TBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| T. Seymour | Thủ môn | 24 | |
| W. Tillman | Thủ môn | 20 | |
| 1 | C. Haigh | Thủ môn | 28 |
| 25 | D. Jordan | Hậu vệ | 18 |
| J. Partington | Hậu vệ | 35 | |
| 7 | Z. Jeanes | Hậu vệ | 20 |
| 18 | O. Black | Hậu vệ | 28 |
| 16 | A. Young | Hậu vệ | 28 |
| 5 | J. Cook | Hậu vệ | 26 |
| 21 | S. Packham | Hậu vệ | 24 |
| 15 | G. Rea | Hậu vệ | 31 |
| 22 | J. Bates | Hậu vệ | 22 |
| 3 | C. Tutt | Hậu vệ | 24 |
| 3 | S. Beard | Hậu vệ | 27 |
| 2 | J. Colbran | Hậu vệ | 26 |
| F. Chadwick | Tiền vệ | 21 | |
| F. Chester | Tiền vệ | ||
| 7 | R. Carvalho | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Spong | Tiền vệ | 23 |
| 14 | Odei Martin | Tiền vệ | 28 |
| T. Owen | Tiền vệ | 26 | |
| 4 | K. Wills | Tiền vệ | 35 |
| C. Renzulli | Tiền vệ | ||
| E. Keskinis | Tiền vệ | ||
| 11 | N. Wheeler | Tiền vệ | 35 |
| 7 | T. Willard | Tiền vệ | 25 |
| 6 | J. Wadham | Tiền vệ | 22 |
| 16 | B. Dolaghan | Tiền đạo | 21 |
| D. Walter | Tiền đạo | ||
| 17 | Harrison Smith | Tiền đạo | 20 |
| 18 | D. Cashman | Tiền đạo | 24 |
| 7 | B. Smith | Tiền đạo | 23 |
| 14 | T. Babalola | Tiền đạo | 24 |
| 14 | J. Hutchinson | Tiền đạo | 23 |
| L. Nash | Tiền đạo | 29 | |
| 20 | O. Starkey | Tiền đạo | 21 |