Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chelsea U21
🌍 Anh · 🏟️ Kingsmeadow (5,339 chỗ) · 👔 HLV C. McFarlane
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
3
5
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | F. Bernal | Thủ môn | 16 |
| 1 | Max Merrick | Thủ môn | 20 |
| 13 | H. Sands | Thủ môn | 18 |
| 28 | T. Sharman-Lowe | Thủ môn | 22 |
| 44 | G. Słonina | Thủ môn | 21 |
| 14 | Kian Andrew Best | Hậu vệ | 20 |
| 5 | C. Diakite | Hậu vệ | 16 |
| 3 | Harrison Murray-Campbell | Hậu vệ | 19 |
| 12 | J. Osagie | Hậu vệ | 20 |
| 4 | O. Subuloye | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Kaiden Wilson | Hậu vệ | 20 |
| 2 | G. Antwi | Tiền vệ | 18 |
| 7 | L. Cardoso | Tiền vệ | 19 |
| 8 | K. Dyer | Tiền vệ | 19 |
| 72 | M. Eboue | Tiền vệ | 17 |
| 5 | L. Emenalo | Tiền vệ | 17 |
| 20 | S. Gordon | Tiền vệ | 17 |
| 6 | O. Harrison | Tiền vệ | 18 |
| 75 | C. Holland | Tiền vệ | 16 |
| 76 | R. Kavuma McQueen | Tiền vệ | 16 |
| 45 | R. Lavia | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Harrison Mcmahon | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Mahdi Nicoll-Jazuli | Tiền vệ | 16 |
| 14 | Sam Rak-Sakyi | Tiền vệ | 20 |
| 10 | R. Walsh | Tiền vệ | 17 |
| 16 | K. Barbour | Tiền đạo | 17 |
| 16 | Deivid Washington | Tiền đạo | 20 |
| 16 | C. Ezenwata | Tiền đạo | 17 |
| 62 | Shumaira Mheuka | Tiền đạo | 18 |
| 15 | Shaun Wade | Tiền đạo | 19 |