Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Manchester United U21
🌍 Anh · 🏟️ Old Trafford (76,212 chỗ) · 👔 HLV M. Dempsey
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | C. Byrne-Hughes | Thủ môn | 17 |
| 1 | Elyh Harrison | Thủ môn | 19 |
| 13 | F. Heath | Thủ môn | 18 |
| 13 | S. Honor | Thủ môn | 19 |
| 1 | Dermot William Mee | Thủ môn | 23 |
| 1 | W. Murdock | Thủ môn | 18 |
| 3 | Sonny Aljofree | Hậu vệ | 21 |
| 4 | D. Armer | Hậu vệ | 17 |
| 4 | T. Fredricson | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Yuel Helafu | Hậu vệ | 17 |
| 2 | Louis Jackson | Hậu vệ | 20 |
| 2 | J. Kamason | Hậu vệ | 19 |
| 12 | G. Kukonki | Hậu vệ | 17 |
| 5 | D. León | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Rafe McCormack | Hậu vệ | 16 |
| 3 | A. F. Mills | Hậu vệ | 17 |
| 4 | R. Munro | Hậu vệ | 19 |
| 2 | H. Ogunneye | Hậu vệ | 20 |
| 12 | J. Overy | Hậu vệ | 17 |
| 10 | James Bailey | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Nathaniel Brown | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Jayce Fitzgerald | Tiền vệ | 18 |
| 10 | J. Fletcher | Tiền vệ | 18 |
| 39 | T. Fletcher | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Daniel Gore | Tiền vệ | 21 |
| 17 | S. Lusale | Tiền vệ | 18 |
| 8 | F. McAllister | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Jay McEvoy | Tiền vệ | 17 |
| 8 | J. Moorhouse | Tiền vệ | 20 |
| 11 | J. Scanlon | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Jariyah Shah | Tiền vệ | 16 |
| 14 | J. Thwaites | Tiền vệ | 17 |
| 11 | N. Ajayi | Tiền đạo | 17 |
| 15 | Gabriele Biancheri | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Louie Bradbury | Tiền đạo | 17 |
| 61 | S. Lacey | Tiền đạo | 18 |
| 15 | Bendito Mantato | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Victor Musa | Tiền đạo | 19 |
| 16 | O. Martin | Tiền đạo | 18 |
| 11 | M. Sharpe | Tiền đạo | 20 |