Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Feirense
🌍 Bồ Đào Nha · 📅 Thành lập 1918 · 🏟️ Estádio Marcolino de Castro (5,449 chỗ) · 👔 HLV Vitor Martins
Thống kê mùa giải
5
3
1
1
12
3
3
Phong độ: TTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | Diego Altube | Thủ môn | 25 |
| 99 | G. Silva | Thủ môn | 18 |
| 5 | Bruno Silva | Hậu vệ | 33 |
| 2 | Luiz Gustavo | Hậu vệ | 26 |
| 20 | João Oliveira | Hậu vệ | 26 |
| 48 | Kaiquy | Hậu vệ | 19 |
| 4 | A. Leal | Hậu vệ | 26 |
| 16 | André Lopes | Hậu vệ | 24 |
| 15 | D. Moreno | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Pedro Pinto | Hậu vệ | 31 |
| 54 | Tiago Antunes | Tiền vệ | 22 |
| 77 | Gui Meira | Tiền vệ | 20 |
| 52 | Isaac | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Tiago Castro | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Samad Popoola | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Guilherme Santos | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Adriel | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Jonathan Arriba | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Arthur Viana | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Danny | Tiền đạo | 24 |
| J. Monteiro | Tiền đạo | 19 | |
| 11 | D. Nketia | Tiền đạo | 24 |
| 29 | Piri | Tiền đạo | 22 |
| 23 | Pedro Henrique | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Luís Santos | Tiền đạo | 25 |
