Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AVS
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Estádio Clube Desportivo das Aves (8,560 chỗ) · 👔 HLV Vítor Campelos
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
1
1
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Estevao | Thủ môn | 22 |
| 1 | Dani Rebollo | Thủ môn | 26 |
| 88 | Pedro Trigueira | Thủ môn | 37 |
| 6 | F. Almeida | Hậu vệ | 23 |
| 42 | C. Devenish | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Kiki | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Guillem Molina | Hậu vệ | 25 |
| 26 | Carlos Ponck | Hậu vệ | 35 |
| 12 | L. Rivas | Hậu vệ | 24 |
| 33 | Aderllan Santos | Hậu vệ | 36 |
| 35 | Rúben Semedo | Hậu vệ | 31 |
| 64 | A. Silva | Hậu vệ | 17 |
| 27 | Ángel Algobia | Tiền vệ | 26 |
| 70 | Roni | Tiền vệ | 26 |
| 11 | B. Akinsola | Tiền đạo | 22 |
| 25 | A. Green | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Keita | Tiền đạo | 23 |
| 18 | Jorge Meireles | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Guilherme Neiva | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Nenê | Tiền đạo | 42 |
| 7 | Tómané | Tiền đạo | 33 |